Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
black olive


noun
olives picked ripe and cured in brine then dried or pickled or preserved canned or in oil (Freq. 1)
Syn:
ripe olive
Hypernyms:
olive


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.